IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1

Hiển thị các bài đăng có nhãn Tiếng Anh cơ bản. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Tiếng Anh cơ bản. Hiển thị tất cả bài đăng

20 điểm cần biết cho người chưa biết gì về tiếng Anh

Post by Unknown | at 02:16 | 0 Comments | Categories
Tiếng Anh cho người chưa biết gìNhiều người hoàn toàn chưa biết gì về tiếng Anh rất muốn bắt đầu học ngôn ngữ này nhưng trở ngại không biết bắt đầu từ đâu. Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng học qua khóa học vở lòng để làm quen tiếng Anh tại các trung tâm ngoại ngữ.

Điều này cần thiết giúp bạn hình dung ta tiếng Anh như thế nào, tại sao thứ ngôn ngữ đó không giống với ngôn ngữ mà ta đang sử dụng hàng ngày.

Đa số người học tiếng Anh vì yêu cầu bắt buộc, nhưng cũng có những người học tiếng Anh vì yêu thích. Dù cho mục đích học tiếng Anh của bạn là gì, quá trình học tập của bạn phải thật sự nghiêm túc nếu bạn muốn thu lại kết quả.

Khởi đầu học tiếng Anh rất quan trọng, bạn có thể tò mò thú vị hay cảm thấy mơ hồ với một thứ tiếng xa lạ ngay từ những giờ học đầu tiên này. Một sự khởi đầu tuần tự, đúng phương pháp, giúp bạn cảm thấy ít bở ngỡ, bối rối hơn khi có được nền tảng vững chắc để làm bệ phóng dung nạp những kiến thức tiếp nhận ngay sau đó.

20 điểm cần biết cho người học vở lòng tiếng Anh dưới đây được tổng hợp bởi Kenneth Beare, một thầy giáo chuyên dạy tiếng Anh sinh ngữ phụ, sẽ giúp bạn bước đầu chinh phục chân trời tri thức mới.

Các đề mục được gợi ý bởi thầy giáo, phần nội dung mở rộng được chúng tôi, Học tiếng Anh, biên soạn. Dưới đây là danh sách:

1. Chào hỏi (Greetings): Các câu chào hỏi thông thường.

Hello / Xin chào
Hi / Chào (thân mật)
Good morning / Chào buổi sáng
Good afternoon / Chào buổi chiều
Good evening / Chào buổi tối
Good night / Chúc ngủ ngon
Goodbye / Tạm biệt
Bye bye/ Tạm biệt (Thân mật)
How are you? / Bạn (ông/bà) khỏe không?
I'm fine / Tôi khỏe
Thank you / Cám ơn
Thanks / Cám ơn (thân mật)

Xem thêm:


2. Số đếm từ 1 – 100: Phát âm, kỹ năng đếm số, số điện thoại

Zero, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten / 0, 1, 2 ... 10
Eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen / 11, 12,... 19
Twenty, thirty, forty, fifty, sixty, seventy, eighty, ninety, hundred /20 - 30 ...100

Xem thêm:


3. Bảng chữ cái (Alphabet): Kỹ năng đánh vần

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Xem thêm:


4. Cung cấp thông tin cá nhân, tên: Tên, họ, địa chỉ, số điện thoại

My name is ... / Tên tôi là ...
My address is ... / Địa chỉ tôi là ...
My telephone number is 0123-456-789 / Số điện thoại tôi là 0123-456-789

Xem thêm:




5. This, that, here, there: Biết được cách dùng

This / Này
That / Kia
These (số nhiều của this)
Those (số nhiều của that)
Here / Ở đây
There / Ở kia, ở đó

Ví dụ:

  • Is this your bicycle? / Xe đạp này của bạn?
  • Are those your biclycles?
  • That is a good book / Đó là quyển sách hay
  • Those are good books
  • Here is your key / Đây là chìa khóa của bạn
  • Your luggage is over there / Hành lý của bạn ở đằng kia


Xem thêm:



6. Thì hiện tại "To be": Chia động từ, dạng câu hỏi, phủ định

Khẳng định (affirmative):

Dạng cơ bản (dạng viết tắt)

I am (I'm)
You are (You're)
He is (He's)
She is (She's)
We are (We're)
You are (You're)
They are (They're)

Phủ định (Negative):

I am not (I'm not)
You are not (You're not, you aren't)
He is not (He's not, he isn't)
She is not (She's not, she isn't)
We are not (We're not, we aren't)
You are not (You're not, you aren't)
They are not (They're not, they aren't)

Nghi vấn (Interrogative):

Am I ...?
Are you ...?
Is he ...?
Is she ...?
Are we ...?
Are you ...?
Are they ...?

Ví vụ:

  • I am a student / Tôi là sinh viên
  • I'm not a teacher / Tôi không phải là giáo viên
  • Am I a student ? / Tôi có phải là sinh viên?

Xem thêm:


7. Tính từ cơ bản:

beautiful - ugly / đẹp - xấu
old - new / cũ - mới
hot - cold / nóng - lạnh
old - young / già - trẻ
big - small / lớn - nhỏ
cheap - expensive / rẻ - đắt
thick - thin / mập - gầy (ốm)
empty - full / trống - đầy


8. Cách sử dụng giới từ cơ bản: in, on, at, to

Xem thêm:


9. There is, there are: Phân biệt các dạng số ít, số nhiều, câu hỏi và câu phủ định

These is: dùng cho số ít
There are: dùng cho số nhiều

Ví dụ:

  • There is a book on the table / Có một quyển sách trên bàn
  • There are three books on the table / Có ba quyển sách trên bàn
  • Is there a book on the table? / Có một quyển sách trên bàn?
  • Are there three books on the table? / Có ba quyển sách trên bàn?


10. Some, any, much, many: Biết cách dùng các từ này.

some + danh từ (đếm được/không đếm được): có nghĩa "một vài", "một số"
any + danh từ (đếm được/không đếm được): thường có nghĩa phủ định
much + dành từ (không đếm được): có nghĩa "nhiều"
many + danh từ (đếm được): có nghĩa "nhiều"

Ví dụ:

  • I have some friends in Paris / Tôi có vài người bạn ở Paris
  • I often drink some wine with my meal / Tôi thường uống một chút rượu trong bữa ăn
  • I don't have any friends in London / Tôi không có bạn nào ở London
  • Do you have any rice left for me? / Bạn có để phần cơm nào cho tôi?
  • I don't have much money to buy a gift / Tôi không có nhiều tiền mua quà
  • I don't have many friends in Ho Chi Minh City / Tôi không có nhiều bạn ở Tp.HCM


11. Từ hỏi: Cách từ hỏi ‘wh’ và ‘how much’, ‘how many’

What / Cái gì
Where / Nơi nào
When / Khi nào
How / Thế nào, Như thế nào
Why / Tại sao
Which / Gì, nào
Who / Ai
Whose / Của ai
How much + danh từ (không đếm được) / Bao nhiêu
How many + danh từ (đếm được) / Bao nhiêu

Ví dụ:

  • What is your name? / Bạn tên là gì?
  • Where are you from? / Bạn đến từ đâu?
  • When is your birthday? / Sinh nhật bạn khi nào?
  • How are you? / Bạn khỏe không?
  • Why do you learn English? / Tại sao bạn học tiếng Anh?
  • Which color do you like? / Bạn thích màu gì?
  • Who is your best friend at school? / Ai là bạn tốt nhất của bạn ở trường?
  • Whose is this book? / Quyền sách này của ai?
  • How much sugar do you need? / Bạn cần bao nhiêu đường?
  • How many people are there in your family? / Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?

Xem thêm:

12. Trạng từ phổ biến (Adverbs of Frequency): Cách dùng các trạng từ phổ biến như:

always / luôn luôn
often / thường xuyên
sometimes / thỉnh thoảng
never / không bao giờ
on / trên
in / trong
under / dưới
...

Ví dụ:

  • I often go to the supermarket at the weekend / Tôi thường đi siêu thị vào cuối tuần
  • I sometimes watch TV / Tôi thỉnh thoảng xem tivi
  • I never get up at eleven o'clock /Tôi không bao giờ thức dậy lúc 11 giờ

Xem thêm:



13. Đại từ làm chủ ngữ (Subject Pronouns):

I / tôi
you / bạn, ông, bà, cô, chú, anh, chị (ngôi thứ hai, người nghe)
he / anh ta, ông ấy
she / cô ta, bà ta
it / nó
we / chúng tôi, chúng ta
you / các bạn, các ông, các bà, các ông bà, các anh, các chị (ngôi thứ hai, người nghe)
they / chúng nó

Mẹo:

  • Người nói xưng: I (số ít), We (số nhiều)
  • Người nghe: You
  • Người hoặc vật được nói đến: he (nam, số ít), she (nữ, số ít), it (vật, số ít), they (số nhiều)

Xem thêm:


14. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives):

my / Của tôi
your / của bạn
his / của anh ta
her / của cô ta
its / của nó
our / của chúng tôi
your / của các bạn
their / của bọn họ

Cách dùng: Tính từ sở hữu + danh từ

Ví dụ: My house is in the country / Nhà tôi ở quê


15. A, an, the: Quy tắc cơ bản cách dùng mạo từ xác định, không xác định

a + danh từ

Ví dụ:

  • a director / một giám đốc
  • a bus / một chiếc xe buýt
  • a girl / một đứa con gái
  • a hospital / một bệnh viện
  • a house / một cái nhà,
  • a restaurant / một nhà hàng
  • a spoon / một các muỗng
  • a watch / một cái đồng hồ
an + danh từ (bắt đầu bằng nguyên âm)

Ví dụ:

  • an American / một người Mỹ
  • an ant / một con kiến
  • an actress / một nữ diễn viên
  • an egg / một cái trứng
  • an elephant / một con voi
  • an hour / một giờ
  • an office / một văn phòng
  • an umbrella / một cái dù

Ngoại trừ:

  • a university / một trường đại học
  • a European / một người châu Âu

the + danh từ đã được xác định trước đó, hoặc duy nhất (người nói, nghe đều hiểu)

Ví dụ:

  • February is the second month of the year

Xem thêm:


16. Nghề nghiệp (Jobs): Tên gọi các nghề nghiệp phổ biến trong tiếng Anh

  • Actor / Nam diễn viên
  • Actress / Nữ diễn viên
  • Architect / Kiến trúc sư
  • Babysitter / Người giữ trẻ
  • Businessman / Người kinh doanh
  • Carpenter / Thợ mộc
  • Cook / Đầu bếp
  • Dentist / Nha sĩ
  • Director / Giám đốc
  • Diver / Thợ lặn
  • Doctor / Bác sĩ
  • Electrician / Thợ điện
  • Engineer / Kỹ sư
  • Farmer / Nông dân
  • Manage / Quản lý
  • Musician / Nhạc sĩ
  • Nurse / Y tá
  • Officer / Công chức viên
  • Painter / Họa sĩ
  • Photographer / Thợ chụp ảnh
  • Professor / Giáo sư (đại học)
  • Receptionist / Tiếp tân
  • Secretary / Thư ký
  • Singer / Ca sĩ
  • Student / Sinh viên
  • Tailor / Thợ may
  • Teacher / Giáo viên
  • Waiter / Người hầu bàn
  • Worker / Công nhân


17. Cách nói giờ (Telling the time): Cách hỏi giờ và trả lời

What time is it? / Mấy giờ rồi?
- It's eleven o'clock / 11 giờ
- It's a quarter past six / 6 giờ 15
- It's five to four / 4 giờ kém 5
- It's haft past four / 4 giờ 30
- It's ten to twelve / 12 kém 10
- It's a quarter to five / 5 giờ kém 15
- It's noon (or midday): 12 giờ trưa
- It's midnight: 12 giờ đêm

Mẹo:

past: hơn
to: kém
quarter = 1/4 giờ
haft = 1/2 giờ

Cách hỏi giờ trong tiếng Anh

Xem thêm:


18. Diễn tả thời gian (Time expressions): Sử dụng “in the morning”, “in the afternoon”, “at night” and “at” kèm thời gian


Ví dụ:
  • It's eight o'clock in the morning / Bây giờ là 8 giờ sáng
  • We start class at 7:00 in the morning / Chúng ta bắt đầu vào học lúc 7 giờ sáng
  • It's four o'clock in the afternoon / Bây giờ là 4 giờ chiều
  • It's eleven o'clock at night / Bây giờ là 11 giờ đêm
  • He goes to work at 7:15 / Anh ta đi làm lúc 7 giờ 15
  • They eat dinner at haft past eight / Họ ăn tối lúc 8 giờ 30


19. Vật dụng hàng ngày (Everyday Objects): Tên gọi các vật dụng phổ biến xung quanh chúng ta

Ví dụ:
  • Book / Sách 
  • Fan / Quạt
  • Pen / Bút
  • Knife / Dao
  • Spoon / Muỗng (thìa)
  • Table / Cái bàn
Xem thêm:


20. Thì hiện tại đơn (Present Simple): Cách dùng thì hiện tại đơn miêu tả cuộc sống hàng ngày, các dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn.

go / đi
come / đến
eat / ăn
work / làm việc
drive / lái xe

Ví dụ:

  • I go to school everyday / Tôi đi học mỗi ngày
  • Where do you come from? / Bạn từ đâu đến?
  • What do you usually eat for lunch ? Bạn thường ăn gì buổi trưa?

Xem thêm:

Tiếng Anh cho người mới bắt đầu với cô Jennifer

Post by Unknown | at 19:10 | 0 Comments | Categories
Học tiếng Anh với cô Jennifer
Nếu bạn thường xuyên theo dõi Học Tiếng Anh chắc chắn đã được biết loạt bài Học tiếng Anh vở lòng với cô Jennifer với những cuộc hội thoại đơn giản, những điểm ngữ pháp cơ bản dành cho những người mới bắt đầu làm quen tiếng Anh và bắt đầu luyện nghe.

Hiện giờ cô Jennifer đã cập nhật đến bài học thứ 51. Bài học này giúp bạn tìm hiểu các từ hỏi trong tiếng Anh: Who (Ai), What (Cái gì), Which (Cái nào), When (Khi nào), Where (Ở đâu), How often (Thường xuyên như thế nào), How (Như thế nào), Why (Tại sao)...

Trong khi đó bài 52 giúp bạn biết cách hỏi thông tin về người mà bạn nói chuyện bằng những từ hỏi trên.

Bạn sẽ được học cùng với Natasha, một học viên có trong tất cả video ở đây.

Mời bạn xem:


Còn đây là những bài học trước đó nếu bạn chưa xem qua:

Học tiếng Anh vở lòng với cô Jennifer

Post by Unknown | at 16:52 | 0 Comments | Categories
Bạn đang tìm kiếm những đoạn hội thoại tiếng Anh dành cho người mới học vở lòng? Bạn muốn rèn luyện kỹ năng nghe tiếng Anh của mình bắt đầu từ những tình huống đơn giản? Bạn muốn cũng có kỹ năng tiếng Anh cơ bản?

Có lẽ những bài học tiếng Anh mà chúng tôi sắp giới thiệu đây phù hợp với bạn. Đây là loạt bài học mới nhất từ cô Jennifer dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh. Các bài học này không có phụ đề để giúp bạn phát triển kỹ năng nghe, các nội dung quan trọng đều được viết trên bảng.

Hãy đồng hành cùng Natasha, người bên cạnh cô Jennifer trong những bài học tiếng Anh căn bản này nhé!


Thêm nữa bạn có thể theo dõi loạt các bài học tiếng Anh trực tuyến khác của cô Jennifer: Pronunciation: Phát âm (54 bài); Vocabulary: Từ vựng (24 bài); Grammar: Ngữ pháp (29 bài); Common Mistakes: Các lỗi phổ biến (15 bài); Slangs: Tiếng lóng tiếng Anh Mỹ; Grammar: Ngữ pháp cơ bản...

Chúc bạn có những giờ phút nghỉ ngơi thoải mái để đón mừng năm mới Nhâm Thìn 2012!

(Cập nhật ngày 11/02/2012)

Học ngữ pháp tiếng Anh với cô Jennifer

Post by Unknown | at 22:53 | 0 Comments | Categories
Cùng với Misterduncan (qua các bài vui học tiếng Anh với Misterduncan), cô Jennifer cũng được rất nhiều bạn học tiếng Anh online ở Việt Nam biết đến nhờ các bài học tiếng Anh video trực tuyến và hoàn toàn miễn phí.

Là một giáo viên chuyên dạy và biên soạn các chương trình dạy tiếng Anh, cô Jennifer đến từ Mỹ cũng như nhiều giáo viên trực tuyến năng động khác cho ra đời các chương trình học tiếng Anh bổ ích từ cơ bản đến nâng cao, vượt qua giới hạn không gian mạng internet để người học tiếng Anh khắp nơi trên thế giới có thể tiếp cận dễ dàng.

Hôm nay chúng tôi mời bạn xem các bài học ngữ pháp tiếng Anh. Đây là những bài học dành cho các bạn có trình độ tiếng Anh trên trung cấp:


Chúc bạn một tuần mới học tập hiệu quả!

Thuật ngữ tiếng Anh hệ thống hành chính Việt Nam

Post by Unknown | at 18:45 | 0 Comments | Categories

Sau bài viết tên tiếng Anh của các Bộ, cơ quan ngang bộ ở Việt Nam được khá nhiều các trang mạng đăng tải lại, hôm nay Học Tiếng Anh tiếp tục gửi đến nội dung khá đầy đủ các thuật ngữ bằng tiếng Anh của hệ thống hành chính Việt Nam.

Nội dung dưới đây được Học Tiếng Anh trích dẫn từ hướng dẫn dịch Quốc hiệu, tên các cơ quan, đơn vị và chức danh lãnh đạo, cán bộ công chức trong hệ thống hành chính nhà nước sang tiếng Anh theo Thông tư số 03/2009/TT-BNG, ngày 09/7/2009.

Mời bạn đọc theo dõi:

1. Quốc hiệu, chức danh Chủ tịch nước, Phó Chủ tịch nước

Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh Viết tắt
(nếu có)
Nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam Socialist Republic of Viet Nam SRV
Chủ tịch nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam President of the Socialist Republic of Viet Nam
Phó Chủ tịch nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam Vice President of the Socialist Republic of Viet Nam


2. Tên của Chính phủ, các Bộ, cơ quan ngang Bộ


Chính phủ nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam Government of the Socialist Republic of Viet Nam GOV
Bộ Quốc phòng Ministry of National Defence MND
Bộ Công an Ministry of Public Security MPS
Bộ Ngoại giao Ministry of Foreign Affairs MOFA
Bộ Tư pháp Ministry of Justice MOJ
Bộ Tài chính Ministry of Finance MOF
Bộ Công Thương Ministry of Industry and Trade MOIT
Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội Ministry of Labour, War invalids and Social Affairs MOLISA
Bộ Giao thông vận tải Ministry of Transport MOT
Bộ Xây dựng Ministry of Construction MOC
Bộ Thông tin và Truyền thông Ministry of Information and Communications MIC
Bộ Giáo dục và Đào tạo Ministry of Education and Training MOET
Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Ministry of Agriculture and Rural Development MARD
Bộ Kế hoạch và Đầu tư Ministry of Planning and Investment MPI
Bộ Nội vụ Ministry of Home Affairs MOHA
Bộ Y tế Ministry of Health MOH
Bộ Khoa học và Công nghệ Ministry of Science and Technology MOST
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Ministry of Culture, Sports and Tourism MOCST
Bộ Tài nguyên và Môi trường Ministry of Natural Resources and Environment MONRE
Thanh tra Chính phủ Government Inspectorate GI
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam The State Bank of Viet Nam SBV
Ủy ban Dân tộc Committee for Ethnic Affairs CEMA
Văn phòng Chính phủ Office of the Government GO


3. Tên của các Cơ quan thuộc Chính phủ


Ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh Ho Chi Minh Mausoleum Management HCMM
Bảo hiểm Xã hội Việt Nam Viet Nam Social Security VSS
Thông tấn xã Việt Nam Viet Nam News Agency VNA
Đài Tiếng nói Việt Nam Voice of Viet Nam VOV
Đài Truyền hình Việt Nam Viet Nam Television VTV
Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration HCMA
Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Viet Nam Academy of Science and Technology VAST
Viện Khoa học Xã hội Việt Nam Viet Nam Academy of Social Sciences VASS



4. Chức danh Thủ tướng, Phó Thủ tướng Chính phủ, các Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang Bộ


Thủ tướng Chính phủ nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam Prime Minister of the Socialist Republic of Viet Nam
Phó Thủ tướng Thường trực Permanent Deputy Prime Minister
Phó Thủ tướng Deputy Prime Minister
Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Minister of National Defence
Bộ trưởng Bộ Công an Minister of Public Security
Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Minister of Foreign Affairs
Bộ trưởng Bộ Tư pháp Minister of Justice
Bộ trưởng Bộ Tài chính Minister of Finance
Bộ trưởng Bộ Công thương Minister of Industry and Trade
Bộ trưởng Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội Minister of Labour, War Invalids and Social Affairs
Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải Minister of Transport
Bộ trưởng Bộ Xây dựng Minister of Construction
Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông Minister of Information and Communications
Bộ trưởng Bộ Giáo dục Đào tạo Minister of Education and Training
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Minister of Agriculture and Rural Development
Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư Minister of Planning and Investment
Bộ trưởng Bộ Nội vụ Minister of Home Affairs
Bộ trưởng Bộ Y tế Minister of Health
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Minister of Science and Technology
Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Minister of Culture, Sports and Tourism
Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường Minister of Natural Resources and Environment
Tổng Thanh tra Chính phủ Inspector-General
Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Governor of the State Bank of Viet Nam
Bộ trưởng, Chủ nhiệm Ủy ban Dân tộc Minister, Chairman/Chairwoman of
the Committee for Ethnic Affairs
Bộ trưởng, Chủ nhiệm Văn phòng Chính phủ Minister, Chairman/Chairwoman of the Office of the Government



5. Văn phòng Chủ tịch nước và chức danh Lãnh đạo Văn phòng


Văn phòng Chủ tịch nước Office of the President
Chủ nhiệm Văn phòng Chủ tịch nước Chairman/Chairwoman of the Office of the President
Phó Chủ nhiệm Văn phòng Chủ tịch nước Vice Chairman/Chairwoman of the Office of the President
Trợ lý Chủ tịch nước Assistant to the President


6. Tên chung của các đơn vị thuộc Bộ, cơ quan ngang Bộ


Văn phòng Bộ Ministry Office
Thanh tra Bộ Ministry Inspectorate
Tổng cục Directorate
Ủy ban Committee/Commission
Cục Department/Authority/Agency
Vụ Department
Học viện Academy
Viện Institute
Trung tâm Centre
Ban Board
Phòng Division
Vụ Tổ chức Cán bộ Department of Personnel and Organisation
Vụ Pháp chế Department of Legal Affairs
Vụ Hợp tác quốc tế Department of International Cooperation


7. Chức danh từ cấp Thứ trưởng và tương đương đến Chuyên viên các Bộ, cơ quan ngang Bộ.


Thứ trưởng Thường trực Permanent Deputy Minister
Thứ trưởng Deputy Minister
Tổng Cục trưởng Director General
Phó Tổng Cục trưởng Deputy Director General
Phó Chủ nhiệm Thường trực Permanent Vice Chairman/Chairwoman
Phó Chủ nhiệm Vice Chairman/Chairwoman
Trợ lý Bộ trưởng Assistant Minister
Chủ nhiệm Ủy ban Chairman/Chairwoman of Committee
Phó Chủ nhiệm Ủy ban Vice Chairman/Chairwoman of Committee
Chánh Văn phòng Bộ Chief of the Ministry Office
Phó Chánh Văn phòng Bộ Deputy Chief of the Ministry Office
Cục trưởng Director General
Phó Cục trưởng Deputy Director General
Vụ trưởng Director General
Phó Vụ trưởng Deputy Director General
Giám đốc Học viện President of Academy
Phó Giám đốc Học viện Vice President of Academy
Viện trưởng Director of Institute
Phó Viện trưởng Deputy Director of Institute
Giám đốc Trung tâm Director of Centre
Phó giám đốc Trung tâm Deputy Director of Centre
Trưởng phòng Head of Division
Phó trưởng phòng Deputy Head of Division
Chuyên viên cao cấp Senior Official
Chuyên viên chính Principal Official
Chuyên viên Official
Thanh tra viên cao cấp Senior Inspector
Thanh tra viên chính Principal Inspector
Thanh tra viên Inspector


8. Chức danh của Lãnh đạo các Cơ quan thuộc Chính phủ


Trưởng ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh Director of Ho Chi Minh Mausoleum Management
Phó Trưởng ban Quản lý Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh Deputy Director of Ho Chi Minh Mausoleum Management
Tổng Giám đốc Bảo hiểm Xã hội Việt Nam General Director of Viet Nam Social Security
Phó Tổng Giám đốc Bảo hiểm Xã hội Việt Nam Deputy General Director of Viet Nam Social Security
Tổng Giám đốc Thông tấn xã Việt Nam General Director of Viet Nam News Agency
Phó Tổng Giám đốc Thông tấn xã Việt Nam Deputy General Director of Viet Nam News Agency
Tổng Giám đốc Đài Tiếng nói Việt Nam General Director of Voice of Viet Nam
Phó Tổng Giám đốc Đài Tiếng nói Việt Nam Deputy General Director of Voice of Viet Nam
Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam General Director of Viet Nam Television
Phó Tổng Giám đốc Đài Truyền hình Việt Nam Deputy General Director of Viet Nam Television
Giám đốc Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh President of Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration
Phó Giám đốc Học viện Chính trị - Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh Vice President of Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration
Chủ tịch Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam President of Viet Nam Academy of Science and Technology
Phó Chủ tịch Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam Vice President of Viet Nam Academy of Science and Technology
Chủ tịch Viện Khoa học Xã hội Việt Nam President of Viet Nam Academy of Social Sciences
Phó Chủ tịch Viện Khoa học Xã hội Việt Nam Vice President of Viet Nam Academy of Social Sciences


9. Tên của các đơn vị và chức danh Lãnh đạo của các đơn vị cấp tổng cục (Tổng cục, Uỷ ban…)


Văn phòng Office
Chánh Văn phòng Chief of Office
Phó Chánh Văn phòng Deputy Chief of Office
Cục Department
Cục trưởng Director
Phó Cục trưởng Deputy Director
Vụ Department
Vụ trưởng Director
Phó Vụ trưởng Deputy Director
Ban Board
Trưởng ban Head
Phó Trưởng ban Deputy Head
Chi cục Branch
Chi cục trưởng Manager
Chi cục phó Deputy Manager
Phòng Division
Trưởng phòng Head of Division
Phó Trưởng phòng Deputy Head of Division

 
10. Tên thủ đô, thành phố, tỉnh, quận, huyện, xã và các đơn vị trực thuộc


Thủ đô Hà Nội Ha Noi Capital
Thành phố
Ví dụ: Thành phố Hồ Chí Minh
City
Ví dụ : Ho Chi Minh City
Tỉnh:
Ví dụ: Tỉnh Hà Nam
Province
Ví dụ : Ha Nam Province
Quận, Huyện:
Ví dụ: Quận Ba Đình
District
Ví dụ : Ba Dinh District
Xã:
Ví dụ: Xã Quang Trung
Commune
Ví dụ : Quang Trung Commune
Phường:
Ví dụ: Phường Tràng Tiền
Ward
Ví dụ : Trang Tien Ward
Thôn/Ấp/Bản/Phum Hamlet, Village
Uỷ ban Nhân dân (các cấp từ thành phố trực thuộc Trung ương, tỉnh đến xã, phường)

Ví dụ:

- UBND Thành phố Hồ Chí Minh
- UBND tỉnh Lạng Sơn
- UBND huyện Đông Anh
- UBND xã Mễ Trì
- UBND phường Tràng Tiền
People’s Committee



Ví dụ:

- People’s Committee of Ho Chi Minh City
- People’s Committee of Lang Son Province
- People’s Committee of Dong Anh District
- People’s Committee of Me Tri Commune
- People’s Committee of Trang Tien Ward
Văn phòng Office
Sở Department
Ví dụ: Sở Ngoại vụ Hà Nội
Ví dụ: Ha Noi External Relations Department
Ban Board
Phòng (trực thuộc UBND) Committee Division
Thị xã, Thị trấn:
Ví dụ: Thị xã Sầm Sơn
Town
Ví dụ: Sam Son Town



11. Chức danh lãnh đạo, cán bộ công chức chính quyền địa phương các cấp

Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân
Ví dụ:

- Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân thành phố Hà Nội
- Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân thành phố Hồ Chí Minh
- Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân tỉnh Hà Nam
- Chủ tịch Ủy ban Nhân dân thành phố Huế
- Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân huyện Đông Anh
- Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân xã Đình Bảng
- Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân phường Tràng Tiền
Chairman/Chairwoman of the People’s Committee

Ví dụ:

- Chairman/Chairwoman of Ha Noi People’s Committee
- Chairman/Chairwoman of Ho Chi Minh City People’s Committee
- Chairman/Chairwoman of Ha Nam People’s Committee
- Chairman/Chairwoman of Hue People’s Committee
- Chairman/Chairwoman of Dong Anh District People’s Committee
- Chairman/Chairwoman of Dinh Bang Commune People’s Committee
- Chairman/Chairwoman of Trang Tien Ward People’s Committee
Phó Chủ tịch Thường trực Uỷ ban Nhân dân Permanent Vice Chairman/Chairwoman of the People’s Committee
Phó Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân Vice Chairman/Chairwoman of the People’s Committee
Ủy viên Ủy ban Nhân dân Member of the People’s Committee
Giám đốc Sở Director of Department
Phó Giám đốc Sở Deputy Director of Department
Chánh Văn phòng Chief of Office
Phó Chánh Văn phòng Deputy Chief of Office
Chánh Thanh tra Chief Inspector
Phó Chánh Thanh tra Deputy Chief Inspector
Trưởng phòng Head of Division
Phó Trưởng phòng Deputy Head of Division
Chuyên viên cao cấp Senior Official
Chuyên viên chính Principal Official
Chuyên viên Official

Rất dài và rất nhiều thuật ngữ phải nhớ nếu bạn là người mới bắt đầu học tiếng Anh, Học Tiếng Anh chúc bạn học tập thật tốt và đừng quên giới thiệu trang này đến bạn bè của bạn.

80 bài học tiếng Anh "English For You"

Post by Unknown | at 09:43 | 0 Comments | Categories
Với thời lượng khoảng 60 phút bao gồm nhiều phần luyện tập như từ vựng, ngữ pháp, luyện đọc, luyện phát âm, đàm thoại. Đó là những gì trong một bài học của loạt 80 bài học tiếng Anh qua video chia làm 3 cấp độ: Dành cho những người mới bắt đầu, sơ cấp và trung cấp.

Đây là từng phần cụ thể:
Hướng dẫn: Vào địa chỉ trên nhấn Play để học. Nhấn biểu tượng làm dấu trên hình để hiển thị danh sách bài học và chọn để xem.  



Học tiếng Anh chúc bạn học tốt!

200 truyện ngắn tiếng Anh cho người mới học

Post by Unknown | at 17:30 | 0 Comments | Categories
Với 200 truyện ngắn tiếng Anh có âm thanh, đây là nguồn tài liệu thực hành nghe hiểu tiếng Anh bổ ích dành cho những người mới học và bắt đầu luyện nghe.

Tất cả truyện ngắn ở đây được viết bằng kiểu tiếng Anh đơn giản, dễ đọc, dễ hiểu từ cách dùng từ đặt câu đến cấu trúc ngữ pháp.

Bạn truy cập vào đây lựa chọn bài học, nhấn nút play ngay trên đầu trang để bắt đầu nghe. Nếu cần dịch sang tiếng Việt bạn có thể sử dụng công cụ dịch thuật tự động trên Học Tiếng Anh tại địa chỉ http://translate.hoc-tieng-anh.com/

Ở mức độ nghe khó hơn bạn có thể tìm các tài liệu được giới thiệu ở đây.

Chúc bạn học tốt và kỹ năng nghe ngày một tiến bộ.

Học Anh văn vui nhộn với Misterduncan - Bài 31

Post by Unknown | at 07:17 | 0 Comments | Categories
Nhàm chán với cách học tiếng Anh thông thường chắc hẳn một cách học mới lạ, vui nhộn và đầy sáng tạo sẽ làm bạn thích thú, thì đây chính là sự lựa chọn.

Chương trình dạy tiếng Anh Ask Misterduncan - dưới dạng hỏi đáp, người học đặt câu hỏi và nhận được trả lời - đã thu hút rất nhiều người xem. Mỗi đoạn video mang đến nhiều câu hỏi rất dễ hiểu, vui nhộn và bổ ích, giúp bạn phát âm chuẩn và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ.

Đây là bài thứ 31 Ask Misterduncan 31. Bạn có thể tìm thấy những bài học trước đó tại mục: Ask Misterduncan.

Những bài học khác:

Vui học tiếng Anh với Misterduncan

Post by Unknown | at 16:30 | 0 Comments | Categories
Đọc giả Học Tiếng Anh thân mến, bạn có biết Mr. Duncan không? Đó là một thầy giáo dạy tiếng Anh nổi tiếng trên mạng đã từng giảng dạy tại Trung Quốc và hiện đang sống tại Anh.

Những bài giảng tiếng Anh của thầy rất vui nhộn và sinh động. Tất cả đều có phụ đề để bạn vừa học vừa kiểm tra kỹ năng nghe của mình.

Misterduncan có hai loạt bài giảng tiếng Anh: Learning English with Misterduncan và Ask Misterduncan.

Trong khi Learning English with Misterduncan giúp bạn khám phá những kiến thức về tiếng Anh lẫn nền văn hóa nước Anh thì trong loạt bài Ask Misterduncan Mr Duncan tập trung trả lời thắc mắc về những vấn đề liên quan đến tiếng Anh và việc học tiếng Anh đúng như tên gọi của nó "Hãy hỏi Misterduncan".


Dưới đây là danh sách bài học được cập nhật mới nhất (02/12/2011):

Ask Misterduncan:

Learning English with Misterduncan:



Hướng dẫn sử dụng:

Bạn chỉ việc vào các địa chỉ trên để xem video và luyện nghe. Mỗi ngày chỉ cần một hoặc hai bài học. Xem đi xem lại nhiều lần đến khi đã quen thuộc hãy chuyển sang bài học kế tiếp.
Blogger Templates and Widgets