IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1 IMAGE-1

Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ vựng. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Từ vựng. Hiển thị tất cả bài đăng

20 điểm cần biết cho người chưa biết gì về tiếng Anh

Post by Unknown | at 02:16 | 0 Comments | Categories
Tiếng Anh cho người chưa biết gìNhiều người hoàn toàn chưa biết gì về tiếng Anh rất muốn bắt đầu học ngôn ngữ này nhưng trở ngại không biết bắt đầu từ đâu. Có lẽ nhiều người trong chúng ta đã từng học qua khóa học vở lòng để làm quen tiếng Anh tại các trung tâm ngoại ngữ.

Điều này cần thiết giúp bạn hình dung ta tiếng Anh như thế nào, tại sao thứ ngôn ngữ đó không giống với ngôn ngữ mà ta đang sử dụng hàng ngày.

Đa số người học tiếng Anh vì yêu cầu bắt buộc, nhưng cũng có những người học tiếng Anh vì yêu thích. Dù cho mục đích học tiếng Anh của bạn là gì, quá trình học tập của bạn phải thật sự nghiêm túc nếu bạn muốn thu lại kết quả.

Khởi đầu học tiếng Anh rất quan trọng, bạn có thể tò mò thú vị hay cảm thấy mơ hồ với một thứ tiếng xa lạ ngay từ những giờ học đầu tiên này. Một sự khởi đầu tuần tự, đúng phương pháp, giúp bạn cảm thấy ít bở ngỡ, bối rối hơn khi có được nền tảng vững chắc để làm bệ phóng dung nạp những kiến thức tiếp nhận ngay sau đó.

20 điểm cần biết cho người học vở lòng tiếng Anh dưới đây được tổng hợp bởi Kenneth Beare, một thầy giáo chuyên dạy tiếng Anh sinh ngữ phụ, sẽ giúp bạn bước đầu chinh phục chân trời tri thức mới.

Các đề mục được gợi ý bởi thầy giáo, phần nội dung mở rộng được chúng tôi, Học tiếng Anh, biên soạn. Dưới đây là danh sách:

1. Chào hỏi (Greetings): Các câu chào hỏi thông thường.

Hello / Xin chào
Hi / Chào (thân mật)
Good morning / Chào buổi sáng
Good afternoon / Chào buổi chiều
Good evening / Chào buổi tối
Good night / Chúc ngủ ngon
Goodbye / Tạm biệt
Bye bye/ Tạm biệt (Thân mật)
How are you? / Bạn (ông/bà) khỏe không?
I'm fine / Tôi khỏe
Thank you / Cám ơn
Thanks / Cám ơn (thân mật)

Xem thêm:


2. Số đếm từ 1 – 100: Phát âm, kỹ năng đếm số, số điện thoại

Zero, one, two, three, four, five, six, seven, eight, nine, ten / 0, 1, 2 ... 10
Eleven, twelve, thirteen, fourteen, fifteen, sixteen, seventeen, eighteen, nineteen / 11, 12,... 19
Twenty, thirty, forty, fifty, sixty, seventy, eighty, ninety, hundred /20 - 30 ...100

Xem thêm:


3. Bảng chữ cái (Alphabet): Kỹ năng đánh vần

A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z

Xem thêm:


4. Cung cấp thông tin cá nhân, tên: Tên, họ, địa chỉ, số điện thoại

My name is ... / Tên tôi là ...
My address is ... / Địa chỉ tôi là ...
My telephone number is 0123-456-789 / Số điện thoại tôi là 0123-456-789

Xem thêm:




5. This, that, here, there: Biết được cách dùng

This / Này
That / Kia
These (số nhiều của this)
Those (số nhiều của that)
Here / Ở đây
There / Ở kia, ở đó

Ví dụ:

  • Is this your bicycle? / Xe đạp này của bạn?
  • Are those your biclycles?
  • That is a good book / Đó là quyển sách hay
  • Those are good books
  • Here is your key / Đây là chìa khóa của bạn
  • Your luggage is over there / Hành lý của bạn ở đằng kia


Xem thêm:



6. Thì hiện tại "To be": Chia động từ, dạng câu hỏi, phủ định

Khẳng định (affirmative):

Dạng cơ bản (dạng viết tắt)

I am (I'm)
You are (You're)
He is (He's)
She is (She's)
We are (We're)
You are (You're)
They are (They're)

Phủ định (Negative):

I am not (I'm not)
You are not (You're not, you aren't)
He is not (He's not, he isn't)
She is not (She's not, she isn't)
We are not (We're not, we aren't)
You are not (You're not, you aren't)
They are not (They're not, they aren't)

Nghi vấn (Interrogative):

Am I ...?
Are you ...?
Is he ...?
Is she ...?
Are we ...?
Are you ...?
Are they ...?

Ví vụ:

  • I am a student / Tôi là sinh viên
  • I'm not a teacher / Tôi không phải là giáo viên
  • Am I a student ? / Tôi có phải là sinh viên?

Xem thêm:


7. Tính từ cơ bản:

beautiful - ugly / đẹp - xấu
old - new / cũ - mới
hot - cold / nóng - lạnh
old - young / già - trẻ
big - small / lớn - nhỏ
cheap - expensive / rẻ - đắt
thick - thin / mập - gầy (ốm)
empty - full / trống - đầy


8. Cách sử dụng giới từ cơ bản: in, on, at, to

Xem thêm:


9. There is, there are: Phân biệt các dạng số ít, số nhiều, câu hỏi và câu phủ định

These is: dùng cho số ít
There are: dùng cho số nhiều

Ví dụ:

  • There is a book on the table / Có một quyển sách trên bàn
  • There are three books on the table / Có ba quyển sách trên bàn
  • Is there a book on the table? / Có một quyển sách trên bàn?
  • Are there three books on the table? / Có ba quyển sách trên bàn?


10. Some, any, much, many: Biết cách dùng các từ này.

some + danh từ (đếm được/không đếm được): có nghĩa "một vài", "một số"
any + danh từ (đếm được/không đếm được): thường có nghĩa phủ định
much + dành từ (không đếm được): có nghĩa "nhiều"
many + danh từ (đếm được): có nghĩa "nhiều"

Ví dụ:

  • I have some friends in Paris / Tôi có vài người bạn ở Paris
  • I often drink some wine with my meal / Tôi thường uống một chút rượu trong bữa ăn
  • I don't have any friends in London / Tôi không có bạn nào ở London
  • Do you have any rice left for me? / Bạn có để phần cơm nào cho tôi?
  • I don't have much money to buy a gift / Tôi không có nhiều tiền mua quà
  • I don't have many friends in Ho Chi Minh City / Tôi không có nhiều bạn ở Tp.HCM


11. Từ hỏi: Cách từ hỏi ‘wh’ và ‘how much’, ‘how many’

What / Cái gì
Where / Nơi nào
When / Khi nào
How / Thế nào, Như thế nào
Why / Tại sao
Which / Gì, nào
Who / Ai
Whose / Của ai
How much + danh từ (không đếm được) / Bao nhiêu
How many + danh từ (đếm được) / Bao nhiêu

Ví dụ:

  • What is your name? / Bạn tên là gì?
  • Where are you from? / Bạn đến từ đâu?
  • When is your birthday? / Sinh nhật bạn khi nào?
  • How are you? / Bạn khỏe không?
  • Why do you learn English? / Tại sao bạn học tiếng Anh?
  • Which color do you like? / Bạn thích màu gì?
  • Who is your best friend at school? / Ai là bạn tốt nhất của bạn ở trường?
  • Whose is this book? / Quyền sách này của ai?
  • How much sugar do you need? / Bạn cần bao nhiêu đường?
  • How many people are there in your family? / Có bao nhiêu người trong gia đình bạn?

Xem thêm:

12. Trạng từ phổ biến (Adverbs of Frequency): Cách dùng các trạng từ phổ biến như:

always / luôn luôn
often / thường xuyên
sometimes / thỉnh thoảng
never / không bao giờ
on / trên
in / trong
under / dưới
...

Ví dụ:

  • I often go to the supermarket at the weekend / Tôi thường đi siêu thị vào cuối tuần
  • I sometimes watch TV / Tôi thỉnh thoảng xem tivi
  • I never get up at eleven o'clock /Tôi không bao giờ thức dậy lúc 11 giờ

Xem thêm:



13. Đại từ làm chủ ngữ (Subject Pronouns):

I / tôi
you / bạn, ông, bà, cô, chú, anh, chị (ngôi thứ hai, người nghe)
he / anh ta, ông ấy
she / cô ta, bà ta
it / nó
we / chúng tôi, chúng ta
you / các bạn, các ông, các bà, các ông bà, các anh, các chị (ngôi thứ hai, người nghe)
they / chúng nó

Mẹo:

  • Người nói xưng: I (số ít), We (số nhiều)
  • Người nghe: You
  • Người hoặc vật được nói đến: he (nam, số ít), she (nữ, số ít), it (vật, số ít), they (số nhiều)

Xem thêm:


14. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives):

my / Của tôi
your / của bạn
his / của anh ta
her / của cô ta
its / của nó
our / của chúng tôi
your / của các bạn
their / của bọn họ

Cách dùng: Tính từ sở hữu + danh từ

Ví dụ: My house is in the country / Nhà tôi ở quê


15. A, an, the: Quy tắc cơ bản cách dùng mạo từ xác định, không xác định

a + danh từ

Ví dụ:

  • a director / một giám đốc
  • a bus / một chiếc xe buýt
  • a girl / một đứa con gái
  • a hospital / một bệnh viện
  • a house / một cái nhà,
  • a restaurant / một nhà hàng
  • a spoon / một các muỗng
  • a watch / một cái đồng hồ
an + danh từ (bắt đầu bằng nguyên âm)

Ví dụ:

  • an American / một người Mỹ
  • an ant / một con kiến
  • an actress / một nữ diễn viên
  • an egg / một cái trứng
  • an elephant / một con voi
  • an hour / một giờ
  • an office / một văn phòng
  • an umbrella / một cái dù

Ngoại trừ:

  • a university / một trường đại học
  • a European / một người châu Âu

the + danh từ đã được xác định trước đó, hoặc duy nhất (người nói, nghe đều hiểu)

Ví dụ:

  • February is the second month of the year

Xem thêm:


16. Nghề nghiệp (Jobs): Tên gọi các nghề nghiệp phổ biến trong tiếng Anh

  • Actor / Nam diễn viên
  • Actress / Nữ diễn viên
  • Architect / Kiến trúc sư
  • Babysitter / Người giữ trẻ
  • Businessman / Người kinh doanh
  • Carpenter / Thợ mộc
  • Cook / Đầu bếp
  • Dentist / Nha sĩ
  • Director / Giám đốc
  • Diver / Thợ lặn
  • Doctor / Bác sĩ
  • Electrician / Thợ điện
  • Engineer / Kỹ sư
  • Farmer / Nông dân
  • Manage / Quản lý
  • Musician / Nhạc sĩ
  • Nurse / Y tá
  • Officer / Công chức viên
  • Painter / Họa sĩ
  • Photographer / Thợ chụp ảnh
  • Professor / Giáo sư (đại học)
  • Receptionist / Tiếp tân
  • Secretary / Thư ký
  • Singer / Ca sĩ
  • Student / Sinh viên
  • Tailor / Thợ may
  • Teacher / Giáo viên
  • Waiter / Người hầu bàn
  • Worker / Công nhân


17. Cách nói giờ (Telling the time): Cách hỏi giờ và trả lời

What time is it? / Mấy giờ rồi?
- It's eleven o'clock / 11 giờ
- It's a quarter past six / 6 giờ 15
- It's five to four / 4 giờ kém 5
- It's haft past four / 4 giờ 30
- It's ten to twelve / 12 kém 10
- It's a quarter to five / 5 giờ kém 15
- It's noon (or midday): 12 giờ trưa
- It's midnight: 12 giờ đêm

Mẹo:

past: hơn
to: kém
quarter = 1/4 giờ
haft = 1/2 giờ

Cách hỏi giờ trong tiếng Anh

Xem thêm:


18. Diễn tả thời gian (Time expressions): Sử dụng “in the morning”, “in the afternoon”, “at night” and “at” kèm thời gian


Ví dụ:
  • It's eight o'clock in the morning / Bây giờ là 8 giờ sáng
  • We start class at 7:00 in the morning / Chúng ta bắt đầu vào học lúc 7 giờ sáng
  • It's four o'clock in the afternoon / Bây giờ là 4 giờ chiều
  • It's eleven o'clock at night / Bây giờ là 11 giờ đêm
  • He goes to work at 7:15 / Anh ta đi làm lúc 7 giờ 15
  • They eat dinner at haft past eight / Họ ăn tối lúc 8 giờ 30


19. Vật dụng hàng ngày (Everyday Objects): Tên gọi các vật dụng phổ biến xung quanh chúng ta

Ví dụ:
  • Book / Sách 
  • Fan / Quạt
  • Pen / Bút
  • Knife / Dao
  • Spoon / Muỗng (thìa)
  • Table / Cái bàn
Xem thêm:


20. Thì hiện tại đơn (Present Simple): Cách dùng thì hiện tại đơn miêu tả cuộc sống hàng ngày, các dạng khẳng định, phủ định và nghi vấn.

go / đi
come / đến
eat / ăn
work / làm việc
drive / lái xe

Ví dụ:

  • I go to school everyday / Tôi đi học mỗi ngày
  • Where do you come from? / Bạn từ đâu đến?
  • What do you usually eat for lunch ? Bạn thường ăn gì buổi trưa?

Xem thêm:

Bài 37. Vui học tiếng Anh với Misterduncan

Post by Unknown | at 05:49 | 0 Comments | Categories
Learning English - Ask Misterduncan 37
Đó là bài học tiếng Anh qua video từ Misterduncan mới vừa cập nhật hôm nay.

Cách bắt đầu bài học bằng những câu chào hỏi quen thuộc, cách biểu cảm bằng những nét mặt dí dỏm đã trở thành "thương hiệu", lần lượt các câu hỏi thú vị đã được thầy giáo giải đáp. Không có gì ngạc nhiêu khi có rất nhiều người đến từ Việt Nam yêu thích các bài học của thầy.

Trong bài học này thầy giáo giải thích những câu hỏi sau:

  • Danh từ chức năng
  • Sự khác nhau giữa các từ "alive", "living" và "live"?
  • Thành ngữ: To rob someone blind
  • Mệnh đề động từ được sử dụng phổ biến nhất
  • Thành ngữ: Make hay while the sun shines
  • Cách học ngữ điệu tiếng Anh chính xác?

Xem bài: Ask Misterduncan 37

Dưới đây là những bài học trước đó:

Học từ vựng bằng hình ảnh: 4.Human body

Post by Unknown | at 11:12 | 0 Comments | Categories
Học từ vựng bằng hình ảnh có lẽ là cách học từ vựng nhanh nhất có thể, ở phần này chúng ta sẽ học từ vựng qua hình ảnh với nhiều chủ đề khác nhau. Chủ đề hôm nay là Human body - Cơ thể con người.

Lời khuyên: Các bạn nên download file học offline. File ảnh các bạn nên để làm desktop background và chọn chế độ tự động thay đổi hình nền sau 1 phút (hoặc tùy bạn). File audio các bạn nên nghe và để chế độ repeat, nghe ít nhất 10 lần trong ngày. Như vậy bạn có thể đưa từ vựng vào tiềm thức của mình.
Bài 4: Cơ thể con người
Audio:  [audio:url=http://dl.dropbox.com/u/55057777/Vocabulary/Human%20body.mp3]

Link download học offline: Human body + Mp3
-----------------------------


70 từ đẹp nhất trong tiếng Anh

Post by Unknown | at 02:49 | 0 Comments | Categories
Mother được chọn là từ đẹp nhất trong tiếng Anh. Đó là kết quả của cuộc khảo sát hơn 7.000 người học tiếng Anh ở 46 nước và hơn 35.000 người bình chọn qua website được thực hiện bởi Hội đồng Anh (British Council) nhân kỷ niệm 70 năm ngày thành lập tổ chức này, năm 2004.

Theo kết quả thăm dò, top 10 từ đẹp nhất trong tiếng Anh như sau:
  1. mother: người mẹ
  2. passion: niềm đam mê
  3. smile: nụ cười
  4. love: tình yêu
  5. eternity: sự bất tử, sự vĩnh cửu
  6. fantastic: tuyệt vời, kỳ thú
  7. destiny: số phận, định mệnh
  8. freedom: sự tự do
  9. liberty: quyền tự do
  10. tranquility: sự yên tĩnh, sự bình yên, sự thanh bình

Không phải ngẫu nhiên "mother" được chọn là từ đẹp nhất. "Mother" không chỉ có nghĩa là mẹ, nó còn mang ý nghĩa sự chăm sóc, nuôi dưỡng, yêu thương của tình mẫu tử.

M-O-T-H-E-R

"M" is for the million things she gave me,
"O" means only that she's growing old,
"T" is for the tears she shed to save me,
"H" is for her heart of purest gold;
"E" is for her eyes, with love-light kindness,
"R" means right, and right she'll always be,
Put them all together, they spell "MOTHER,"
A word that means the world to me.

"M" is for the mercy she possesses
"O" means that I owe her all I own
"T" is for her tender sweet caresses
"H" is for her hand that made a home
"E" means everything she's done to help me
"R" means real and regular, you see
Put them all together, they spell "MOTHER,"
The word that means the world to me.

M-O-T-H-E-R <-- Nhấn để xem, trình player hiển thị dưới góc trái.
(Recorded by Eddy Arnold, written by Theodore Morse and Howard Johnson)

40 từ tiếp theo trong danh sách này:
  1. peace: sự hòa bình
  2. blossom: hoa, sự hứa hẹn, sự triển vọng
  3. sunshine: ánh mặt trời
  4. sweetheart: người yêu
  5. gorgeous: huy hoàng, lộng lẫy
  6. cherish: yêu thương
  7. enthusiasm: hăng hái, nhiệt tình
  8. hope: hy vọng
  9. grace: duyên dáng
  10. rainbow: cầu vòng
  11. blue: màu xanh
  12. sunflower: hoa hướng dương
  13. twinkle: lấp lánh
  14. serendipity:  sự tình cờ, may mắn
  15. bliss  niềm vui sướng, hạnh phúc
  16. lullaby: bài hát vu
  17. sophisticated: tinh vi
  18. renaissance: sự phục hưng
  19. cute: dễ thương
  20. cosy: ấm cúng,
  21. butterfly: bươm bướm
  22. galaxy: thiên hà
  23. hilarious: vui nhộn, hài hước
  24. moment: thời điểm
  25. extravaganza: cảnh xa hoa, phung phí
  26. aqua: thủy sản (liên quan tới nước)
  27. sentiment: tình cảm
  28. cosmopolitan: vũ trụ
  29. bubble: bong bóng
  30. pumpkin: bí ngô
  31. banana: chuối
  32. lollipop: kẹo
  33. if: nếu
  34. bumblebee: con ong
  35. giggle: cười khúc khích
  36. paradox: nghịch lý
  37. delicacy: tinh vi
  38. peek-a-boo: trốn tìm
  39. umbrella: ô, dù
  40. kangaroo: chuột túi
Còn lại 20 từ...
  1. flabbergasted
  2. hippopotamus
  3. gothic
  4. coconut
  5. smashing
  6. whoops
  7. tickle
  8. loquacious
  9. flip-flop
  10. smithereens
  11. oi
  12. gazebo
  13. hiccup
  14. hodgepodge
  15. shipshape
  16. explosion
  17. fuselage
  18. zing
  19. gum
  20. hen-night

...dành cho bạn! Hãy để lại nghĩa của 20 từ cuối và lời dịch tiếng Việt của bài hát trên ở khung bình luận của bài viết này.

Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ!

Học từ vựng bằng hình ảnh: 3.Fruits-Trái cây

Post by Unknown | at 06:30 | 0 Comments | Categories
Học từ vựng bằng hình ảnh có lẽ là cách học từ vựng nhanh nhất có thể, ở phần này chúng ta sẽ học từ vựng qua hình ảnh với nhiều chủ đề khác nhau. Chủ đề hôm nay là Fruit - Trái cây

Lời khuyên: Các bạn nên download file học offline. File ảnh các bạn nên để làm desktop background và chọn chế độ tự động thay đổi hình nền sau 1 phút (hoặc tùy bạn). File audio các bạn nên nghe và để chế độ repeat, nghe ít nhất 10 lần trong ngày. Như vậy bạn có thể đưa từ vựng vào tiềm thức của mình.
Bài 3: Trái cây
Audio:  [audio:url=http://dl.dropbox.com/u/55057777/Vocabulary/Fruit%20Vocabulary.mp3]

Link download học offline: Fruit Picture + Mp3
------------------------------

Học từ vựng bằng hình ảnh: 2.Vegetables - Rau củ quả

Post by Unknown | at 04:12 | 0 Comments | Categories
Học từ vựng bằng hình ảnh có lẽ là cách học từ vựng nhanh nhất có thể, ở phần này chúng ta sẽ học từ vựng qua hình ảnh với nhiều chủ đề khác nhau. Chủ đề hôm nay là Vegetables - Rau củ quả.

Lời khuyên: Các bạn nên download file học offline. File ảnh các bạn nên để làm desktop background và chọn chế độ tự động thay đổi hình nền sau 1 phút (hoặc tùy bạn). File audio các bạn nên nghe và để chế độ repeat, nghe ít nhất 10 lần trong ngày. Như vậy bạn có thể đưa từ vựng vào tiềm thức của mình.

Audio:  [audio:url=http://dl.dropbox.com/u/55057777/Vocabulary/Vegetable%20Vocabulary.mp3]

Link download học offline: Vegetable Picture + Mp3
------------------------------

Học từ vựng bằng hình ảnh: 1.Afrian animals

Post by Unknown | at 18:56 | 0 Comments | Categories
Học từ vựng bằng hình ảnh có lẽ là cách học từ vựng nhanh nhất có thể, ở phần này chúng ta sẽ học từ vựng qua hình ảnh với nhiều chủ đề khác nhau. Chủ để hôm nay là Afrian animals - Động vật châu phi.




Tag: Học từ vựng bằng hình ảnh, theo chủ đề,động vật, Topic English.

Bài 36. Vui học tiếng Anh với Misterduncan

Post by Unknown | at 07:35 | 0 Comments | Categories
Vui học tiếng Anh với MisterduncanĐã lâu rồi chúng ta mới gặp lại Misterduncan trong bài học mới vui học tiếng Anh với Misterduncan, Ask Misterduncan bài 36.

Vẫn giọng điệu quen thuộc, vẫn gương mặt biểu cảm dí dỏm, Mr. Duncan lần lượt trả lời những thắc mắc của bạn đọc khắp nơi trên thế giới gởi đến.

Không ngạc nhiên khi Misterduncan có rất nhiều fan hâm mộ đến từ Việt Nam. Có thể bạn là một trong số đó!

Còn bây giờ, chúng ta sẽ xem thầy giáo trả lời những câu hỏi nào trong bài học 36 này:

  • Có thể sử dụng "good" thay vì sử dụng "well"?
  • Kỹ năng tiếng Anh nào quan trọng nhất?
  • Sử dụng "I" thay vì dùng "me" khi nói về bạn có đúng không?
  • Ngoài ra, Misterduncan còn trả lời nhiều email khác.

Mời bạn xem bài học: Ask Misterduncan 36

Bạn cũng có thể xem những bài học cũ hơn:

Purdue OWL: Nguồn tài liệu luyện viết tiếng Anh

Post by Unknown | at 02:00 | 0 Comments | Categories
Như những kỹ năng khác, viết tiếng Anh đòi hỏi phải có quá trình luyện tập. Những gì chúng ta viết thông thường phải hướng đến đối tượng mà chúng ta muốn họ tiếp nhận. Để viết tốt tiếng Anh, người viết cần phải nắm rõ văn phạm, nghĩa của từ vựng, cấu trúc câu, dấu câu, phong cách viết và còn nhiều điều khác nữa.

Một bài viết hoàn chỉnh phải thể hiện được ý mà tác giả muốn diễn đạt, chặt chẽ, nối kết được các đoạn văn với nhau, cuốn hút người đọc cho đến khi kết thúc. Không phải ai cũng có năng khiếu viết! Viết bằng tiếng Việt đã khó, viết bằng tiếng Anh cũng chẳng dễ dàng gì! Vậy phải làm như thế nào?

Purdue Online Writing Lab (OWL) là một trong những website chia sẻ kiến thức nền tảng về luyện viết tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo để làm hành trang cho mình. Trang web này đặc biệt hữu ích cho những bạn cần viết essay, những bạn chuẩn bị hồ sơ xin việc bằng tiếng Anh và những người đi làm cần trao dồi kỹ năng viết thư giao dịch.

Truy cập trang web bạn sẽ tìm thấy những nội dung chính sau đây:

  • General Writing: Hướng dẫn chung về kỹ thuật viết, loại chủ đề, ngữ pháp, dấu câu,..
  • Subject Specific Writing: Viết theo chủ đề riêng: kỹ thuật, nghề nghiệp, văn học, xã hội, y tế,...
  • Job Search Writing: Đây là mục hướng dẫn viết thư xin việc và resumé.
  • English as a Second Language: Kỹ thuật viết của những người tiếng Anh sinh ngữ phụ.
  • OWL Exercises: Bài tập ngữ pháp, chấm câu, chính tả, cấu trúc câu, chấm câu, văn phong,...

Cũng trên website này, mục Engagement cung cấp rất nhiều kiến thức cơ sở cho việc tập viết bao gồm các bài tập thực hành có sẵn đáp án để bạn tự đánh giá kết quả:

  • GED Preparation: Kiến thức chung về luyện viết
  • ESL Resources: Kiến thức về ngữ pháp tiếng Anh
  • Job Search Resources: Kiến thức về tìm kiếm việc làm: đọc quảng cáo tuyển dụng, chuẩn bị hồ sơ xin việc, phỏng vấn,..

Còn bạn, bạn luyện viết như thế nào? Bạn có tài liệu nào hay để phát triển kỹ năng viết? Hãy chia sẻ cùng Học Tiếng Anh ở comment dưới.

Từ vựng - ngữ pháp căn bản Tiếng anh 12

Post by Unknown | at 05:00 | 0 Comments | Categories


Cuốn ebook này tổng hợp các từ vựng và ngữ pháp cơ bản trong chương trình Tiếng anh lớp 12 theo đơn vị từng bài. Cuôn sách sẽ là hành trang vững chắc cho các em nắm vững chương trình Tiếng anh 12.


Tải về: http://adf.ly/9reDr


Tải về



Tiếng Anh cho người bắt đầu với cô Jennifer

Post by Unknown | at 17:34 | 0 Comments | Categories
Là người học tiếng Anh online chắc chăn bạn không lạ gì với những bài học tiếng Anh với cô Jennifer được chúng tôi giới thiệu trên Học Tiếng Anh cách đây rất lâu.

Đây là một giáo viên dạy tiếng Anh và biên soạn giáo trình tiếng Anh người Mỹ nổi tiếng với một loạt các bài học tiếng Anh qua video trực tuyến: Pronunciation: Phát âm (54 bài); Vocabulary: Từ vựng (24 bài); Grammar: Ngữ pháp (29 bài); Common Mistakes: Các lỗi phổ biến (15 bài); Slangs: Tiếng lóng tiếng Anh Mỹ; Grammar: Ngữ pháp cơ bản...

Lần này chúng ta đến với một loạt bài học mới dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh. Theo cô giáo, những bài học này không có phụ đề để giúp người mới học phát triển kỹ năng nghe và tất cả nội dung quan trọng đều được viết trên bảng.

Bạn bè hay người thân của bạn muốn học tiếng Anh? Hãy cho họ biết để cùng bạn đồng hành với Natasha - nhân vật bên cạnh cô Jennifer - trong những bài học tiếng Anh căn bản này nhé!

Thuật ngữ thương mại song ngữ Anh - Việt

Post by Unknown | at 17:50 | 0 Comments | Categories
Cùng với trang Danh ngôn song ngữ Anh - Việt hôm nay chúng tôi mở tiếp trang thuật ngữ thương mại song ngữ Anh - Việt để cập nhật những thuật ngữ tiếng Anh được xem tương đương với tiếng Việt trong lĩnh vực kinh tế.

Trang này dùng để lưu lại các từ được chúng tôi đưa lên mục Từ vựng hôm nay và được sắp xếp theo quy tắc mới nhất nằm trên cùng nhất.

Mời bạn thường xuyên ghé thăm trang này để cập nhật những nội dung mới.

  • memorandum of understanding (MOU): biên bản ghi nhớ
  • net present value (NPV): hiện giá thuần
  • economic rate of return (ERR): tỷ suất hoàn vốn kinh tế
  • internal rate of return (IRR): tỷ suất thu nhập nội bộ
  • return on equity (ROE): tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu
  • return on assets (ROA): tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản
  • return on investment (ROI): tỷ suất hoàn vốn đầu tư
  • financial leverage: đòn bẩy tài chính
  • customs value: trị giá hải quan
  • accounting concepts: các khái niệm kế toán
  • financial management: quản trị tài chính
  • abnormal profit: lợi nhuận dị thường
  • normal profit: lợi nhuận thông thường
  • macro environment: môi trường vĩ mô
  • core competencies: năng lực lõi
  • foreign direct investment (FDI): đầu tư trực tiếp nước ngoài
  • customer relationship management (CRM): quản trị quan hệ khách hàng
  • management philosophy: triết lý quản trị
  • internal rate of return (IRR): tỷ lệ hoàn vốn nội bộ
  • net present value (NPV): hiện giá ròng, giá trị hiện tại ròng
  • payment terms: thời hạn thanh toán
  • foreign debt: nợ nước ngoài
  • foreign exchange market: thị trường ngoại hối
  • letter of credit: thư tín dụng
  • initial public offering (IPO): phát hành cổ phiếu ra công chúng lần đầu
  • consumer price index (CPI): chỉ số giá tiêu dùng
  • marginal benefit: lợi nhuận biên (biên tế)
  • exchange rate: tỷ giá hối đoái
  • trade balance: cán cân thương mại
  • interest rates: tỷ lệ lợi tức
  • inflation rate: tỷ lệ lạm phát
  • credit rating agency: cơ quan xếp hạng tín dụng

Từ điển tiếng Anh thương mại

Post by Unknown | at 18:41 | 0 Comments | Categories
Để thành công trong kinh doanh, cần thiết phải hiểu rõ thuật ngữ và khái niệm được sử dụng hàng ngày trong thế giới kinh doanh.

Với hơn 20.000 thuật ngữ, BusinessDictionary.com là một công cụ tìm kiếm các thuật ngữ tiếng Anh trong thương mại được thiết kế theo chữ cái và có từ điển chuyên đề riêng giúp bạn tìm kiếm được các thuật ngữ mà bạn quan tâm.

Trang có các mục: Thuật ngữ phổ biến nhất (Most popular), thuật ngữ của ngày (term of the day), các bài viết (articles) và một số nội dung khác để bạn tham khảo. Ở đây cũng cho phép đăng ký nhận thuật ngữ mới qua email vì vậy bạn có thể dễ dàng xây dựng thuật ngữ kinh doanh riêng cho mình mỗi ngày.

Hiểu được các thuật ngữ tiếng Việt đã khó, hiểu được các thuật ngữ tiếng Anh thương mại lại càng khó hơn. Do đó bạn phải nỗ lực học tập rất nhiều.

Ngoài ra chúng tôi cũng tìm thấy bộ thuật ngữ tiếng Anh thương mại Anh - Việt mà bạn có thể tải về tại đây.

Chúc bạn gặt hái thật nhiều kiến thức cần thiết để thành công trong kinh doanh và cuộc sống.

Học tiếng Anh bằng 5 giác quan

Post by Unknown | at 17:35 | 0 Comments | Categories
Không có nhiều thời gian ôn luyện, làm thế nào để học tiếng Anh hiệu quả? Câu hỏi khó nhưng nếu biết cách vẫn có thể thực hiện được.

Một số giảng viên tiếng Anh đưa ra những lời khuyên bổ ích cho những ai đang có nhu cầu này.

Theo ông Khấu Hữu Phước, giảng viên tiếng Anh tại Trung tâm đào tạo khu vực SEAMEO - Việt Nam, người bận rộn luôn muốn học nhanh và nhớ nhanh vì phần lớn thời gian phải dành cho công việc. Tuy nhiên, việc nhớ nhanh khác với việc nhớ sâu, nghĩa là nhớ được một cách lâu dài. “Vấn đề nhớ ở đây là khi học xong, tuần sau bạn còn nhớ, tháng sau bạn vẫn nhớ và sử dụng được vốn tiếng Anh đã học một cách vững vàng, linh hoạt. Con người có 5 giác quan thu nhận thông tin từ bên ngoài. Nếu chúng ta vận dụng được càng nhiều giác quan thì càng nhớ được tốt”, ông Phước chia sẻ.

Mẹo để ghi nhớ

Ông Phước cho biết: “Một trong những phương pháp ghi nhớ của ông Tony Buzan (người Anh) là liên tưởng thông tin thu nhận được tới những hình ảnh, sự việc không cần logic, miễn sao ngộ nghĩnh, dễ nhớ theo ý tưởng riêng của mình. Ví dụ chữ eye (mắt) có thể vẽ một khuôn mặt với 2 chữ e 2 bên giống 2 con mắt và chữ y ở giữa là cái mũi, khi viết chữ big thì viết thật to, thật lớn, chữ tall thì viết thật cao, chữ small thì viết thật nhỏ…

Trong tiếng Anh có những từ lẫn lộn qua lại, người học cũng phải có mẹo để ghi nhớ. Ví dụ từ desert (sa mạc) và dessert (món tráng miệng) có cách đọc khác nhau, ý nghĩa khác nhau. Chỉ cần nhớ chữ dessert có 2 chữ s nó nặng hơn thì đọc âm đầu nặng hơn. Còn ý nghĩa thì dessert có 2 chữ s có thể hiểu chệch sang thành “xong xuôi” nghĩa là ăn xong xuôi rồi thì dùng món tráng miệng. Ông Phước đưa ra một ví dụ khác: “Người học rất hay nhớ nhầm hai chữ stalactite (nhũ đá từ trên rủ xuống) và stalagmite (măng đá mọc từ đất lên), tôi bèn liên tưởng: chữ c trong stalactite là ceiling (cái trần nhà) có nghĩa nhũ đá rủ từ trên xuống còn chữ g trong stalagmite là ground (mặt đất) có nghĩa măng đá mọc từ dưới lên, thế là học viên không ai nhầm nữa”.

Chọn chương trình phù hợp

Khi học tiếng Anh, nếu bạn đề ra mục tiêu học để đạt được điều gì, chẳng hạn để giao tiếp với đối tác dễ dàng hơn, để nâng cao khả năng soạn thảo văn bản bằng tiếng Anh hay để được thăng chức… thì bạn sẽ có động lực để phấn đấu và sẽ cảm thấy hứng thú, say mê và hết mình.

Thạc sĩ Trịnh Thị Hoa Mỹ - Trưởng ban Ngôn ngữ và văn hóa nước ngoài của Trung tâm đào tạo khu vực SEAMEO Việt Nam, đưa ra lời khuyên: “Có nhiều chương trình học phù hợp với người đang đi làm như tiếng Anh tổng quát, TOEIC, tiếng Anh giao tiếp, tiếng Anh giao tiếp thương mại... tùy vào mục đích sử dụng của người học. Chương trình có thể tổ chức 2 - 3 buổi/tuần hoặc vào thứ bảy, chủ nhật. Thậm chí chương trình còn thiết kế cho đối tượng là phụ huynh trong lúc chờ đợi con tan trường, chương trình tự học có giáo viên hướng dẫn thêm...”.

Một chương trình tiếng Anh giao tiếp kéo dài trong khoảng 10-15 tuần, mỗi tuần 2 - 3 buổi. Nếu học viên chưa biết tiếng Anh thì nên đăng ký học lớp tiếng Anh tổng quát trước để nắm ngữ pháp và một số cấu trúc căn bản. Ngoài ra, ngày nay nhiều công ty, cơ quan, đơn vị vẫn tổ chức các lớp tiếng Anh cho nhân viên, tự sắp xếp thời gian biểu phù hợp với công việc và mời giảng viên tới dạy. Đây cũng là một cách để nâng cao trình độ tiếng Anh cho người lao động theo mục tiêu bắt buộc đồng thời tiết kiệm thời gian và chi phí cho mỗi cá nhân.

Những lỗi hay mắc phải

Khi học giao tiếp, học viên hay mắc phải lỗi phát âm, chủ yếu là đọc sai những âm cuối. Khi viết văn bản thì hay mắc lỗi chưa phù hợp về văn phạm hoặc cấu trúc ngữ pháp.

Những người làm việc trong lĩnh vực thường xuyên phải trao đổi với khách hàng qua email, thì khi viết tiếng Anh hay mắc phải cách nói vòng vo, không đi vào vấn đề chính ngay. Người nước ngoài họ thường đi thẳng vào mấu chốt vấn đề sau đó mới nói đến những thứ hỗ trợ cho vấn đề đó, còn ta thì ngược lại.

Người học cần ghi nhớ những cấu trúc câu. Ví dụ khi yêu cầu, đề nghị cái gì ta dùng Could you…, còn khi mời ai làm gì sẽ là Would you like..., tùy tình huống nào mà lắp phần sau vào. Cố gắng học những cụm từ dạng như vậy.

Học viên cũng hay sử dụng từ sai ngữ cảnh. Có những từ có nghĩa giống nhau nhưng cách sử dụng khác nhau. Bạn nên học từ đó chung với những từ đi kèm theo nó trong một ngữ cảnh, danh từ này thì nhất thiết phải đi kèm với động từ kia chứ không thể lắp ráp tùy tiện. Chẳng hạn tall và high cùng có nghĩa là “cao”, nhưng người ta dùng tall man chứ không ai dùng high man. Home và house cùng có nghĩa là “nhà” nhưng ta nói go home chứ không ai nói go house, tương tự chỉ có thể nói do homework chứ không ai bảo make housework…

Thạc sĩ Trịnh Thị Hoa Mỹ

Chia sẻ kinh nghiệm

Tham gia CLB, đi du lịch…

Vì khá bận rộn nên mình chỉ có thể sắp xếp thời gian đi học sau giờ làm việc. Về tới nhà lại lo chăm con nhỏ nên cũng không có lúc nào để ôn luyện. Mình luôn cố gắng để tiếp thu bài thật tốt ngay trong lớp học, tranh thủ giao tiếp với thầy, với các bạn càng nhiều càng tốt. Tranh thủ lúc nghỉ giải lao học từ mới. Nếu được, các bạn nên tham gia các CLB tiếng Anh vào dịp cuối tuần để có môi trường rèn luyện giao tiếp, tư duy hoặc kết bạn với người nước ngoài. Đi du lịch cũng là một cách để tăng khả năng giao tiếp tiếng Anh của mình.

Bảo Trân - phóng viên tại TP.HCM, học chương trình tiếng Anh giao tiếp

Chịu khó đọc báo, xem ti vi

Mình làm việc tại một công ty nước ngoài nên may mắn có môi trường tiếng Anh tốt để rèn luyện. Buổi tối, mình hay mở kênh của BBC, xem chương trình Discovery. Còn mỗi buổi sáng ít nhất phải đọc một vài thông tin từ các trang báo bằng tiếng Anh, báo giấy hay báo mạng đều được. Bất cứ lúc nào rảnh là mình lại học bằng cách vận dụng bài học trên lớp vào những tình huống thực tế. Về từ mới thì mình ghi từ tiếng Việt vào một mặt giấy, từ tiếng Anh tương ứng vào mặt bên kia. Khi nói một từ tiếng Việt thì nghĩ ngay từ tiếng Anh tương ứng để tạo phản xạ nhanh.

Nguyễn Minh Đăng - học viên chương trình TOEFL IBT

Phải có tâm huyết, mục tiêu rõ ràng

Mình làm nghề lập trình viên, mục tiêu của mình là sẽ được làm việc tại thung lũng Silicon (Mỹ), mình xác định học tiếng Anh để tiến đến gần mục tiêu và mơ ước đó nên dành rất nhiều tâm huyết cho việc học. Nếu bạn học tiếng Anh bằng tâm huyết cao thì dù bạn bận rộn đến đâu cũng sẽ dành thời gian để đầu tư cho nó và luôn nỗ lực để đạt kết quả tốt.

Cần đưa ra một thời gian biểu hợp lý và phải tuân theo một cách nghiêm túc. Chẳng hạn khi bạn đề ra mỗi ngày dành 2 tiếng để học tiếng Anh thì trước hay sau bạn phải quyết tâm như vậy, chứ không phải ban đầu thì bạn hăng hái nhưng càng về sau thời gian cứ bị giảm dần.

Bạn cũng nên chuẩn bị cho mình những tư liệu bổ ích và cần thiết: sách, báo, CD… để phục vụ cho việc đọc, nghe và nghiên cứu.

Nguyễn Quốc Lâm - lập trình viên, học chương trình TOEFL IBT

(Theo Thanh Niên)

Kiểm tra kiến thức và cứu đói

Post by Unknown | at 16:10 | 0 Comments | Categories
Từ khi bắt đầu hạn hán gần đây tại Sừng châu Phi, tôi đã gặp vô số gia đình tại Ethiopia chóng chọi để phát triển lương thực mà họ cần - Judith Schuler, nhân viên truyền thông Chương trình Lương thực Thế giới (World Food Programme) của Liên Hiệp Quốc tại Ethiopia - đã chia sẻ trong một email mà chúng tôi nhận được gần đây.

Ethiopia đã nhận được chú ý cho cuộc đấu tranh chống hạn hán. Nhưng bạn thật sự biết gì về Ethiopia? Hãy kiểm tra kiến thức của bạn! Với mỗi bài kiểm tra sau được hoàn thành và mỗi chia sẻ trên Facebook & Twitter, nhà tài trợ LG sẽ hỗ trợ cung cấp lương thực cho một đứa trẻ.

Hãy trả lời các câu hỏi sau và chia sẻ nó tới bạn bè của bạn!



Bạn cũng có thể trả lời các câu hỏi tại đây hoặc đóng góp tại đây cùng nhà tài trợ.

Để giúp bạn dễ dàng hiểu được nội dung các câu hỏi trên, Học Tiếng Anh đã dịch sang tiếng Việt tất cả các câu hỏi:

Question 1: About 80 million people live in Ethiopia. How many are in need of emergency food assistance?
Câu hỏi 1: Khoảng 80 triệu người sống tại Ethiopia. Có bao nhiêu người cần hỗ trợ lương thực khẩn cấp?

Question 2: Ethiopia’s economy is mainly based on agriculture. What is the main export?
Câu hỏi 2: Nền kinh tế Ethiopia dựa vào nông nghiệp là chính. Sản phẩm xuất khẩu chủ chốt là gì?

  • soy: đậu nành (Vinasoy, quen?)
  • wheat: lúa mì
  • coffee: cà phê
  • maize: ngô (bắp)

Question 3: The recent rains in the Somali region of Ethiopia resulted in all of the following, EXCEPT what?
Câu hỏi 3: Mưa gần đây tại vùng Somali ở Ethopia gây ra tất cả những hậu quả sau, NGOẠI TRỪ gì?

  • Harvesting of crops and end of the drought: Thu hoạch cây trồng và kết thúc hạn hán
  • Obstacles (by air and road) to reach people in need: Khó khăn (bằng đường hàng không và đường bộ) trong việc tiếp cận những người cần cứu giúp
  • Reduced number of Somalis able to reach refugee camps in Ethiopia: Giảm số người Somali có thể tiếp cận các trại tị nạn ở Ethiopia
  • Increase in waterborne diseases such as diarrhoea: Tăng các bệnh qua nước uống như tiêu chảy


Question 4: With increased agricultural production, what are women in Ethiopia able to do?
Câu 4: Sản xuất nông nghiệp tăng, phụ nữ ở Ethiopia có thể làm gì?
  • Feed their children: Nuôi con
  • Send their children to school: Đưa con đến trường
  • Build houses: Xây nhà
  • All of the above: Tất cả ý trên

Question 5: When does the next dry season begin in Ethiopia?
Câu hỏi 5: Mùa khô tiếp theo bắt đầu ở Ethiopia khi nào?

Bạn cũng có thể xem thêm bài viết Vừa luyện từ vựng vừa làm việc thiện để cũng cố vốn từ vựng của mình.

Ngày Thứ Sáu đen tối

Post by Unknown | at 17:32 | 0 Comments | Categories
Hôm nay, ngày thứ Sáu của tuần lễ thứ 3 tháng 11 (sau Lễ Tạ Ơn một ngày) được xem là ngày thứ Sáu đen tối, ngày mở đầu chính thức cho mùa sắm sửa Giáng Sinh.

Vào ngày này ở các khu thương mại lớn của Mỹ (và nhiều nước châu Âu lớn), cái cảnh dân tình chen lấn xô đẩy nhau mua đồ, xếp hàng dài chờ đợi trước cửa hiệu, khu đậu xe tắc nghẽn, thang máy chật cứng... đã không còn là chuyện quá xa lạ.

Tuy là ngày mua bán nhộn nhịp nhất nhưng chưa hẳn "Thứ sáu đen tối" đã là ngày bán được nhiều hàng nhất trong năm. Thành tích này thường được ghi nhận vào ngày thứ 7 cuối cùng trước kỳ nghỉ Giáng Sinh hoặc ngày 26/12.

Dù sao dân buôn nước Mỹ vẫn rất "tín" rằng: nếu Thứ sáu đen tối không đắt hàng thì cả năm sau sẽ buôn bán ế ẩm, vì thế họ càng ra sức "dong cờ mở trống", làm sao lôi kéo càng nhiều khách hàng càng tốt.

Bạn muốn tìm hiểu thêm về Black Friday?

(Theo Dân Trí)

Đôi điều thú vị về tiếng Anh và tiếng Mĩ

Post by Unknown | at 10:16 | 0 Comments | Categories
Xem hình
Thông thường trong giao tiếp chúng ta thường sử dụng lẫn cả tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ
.
Nếu quan tâm một chút, bạn sẽ thấy rằng cùng để chỉ 1 sự vật nào đó, trong 2 ngôn ngữ này có những từ "na ná" nhau

hoặc khác hẳn nhau, dù cùng là "Tiếng Anh"
Anh-Anh/ Anh-Mĩ / Tiếng Việt:
- autumn / fall / mùa thu

- barrister / attorney / luật sư

beeper / pager beeper / máy nhắn tin

bill (restaurant) / check / hoá đơn

biscuit / cookie bánh qui

block of flats / apartment building / toà nhà

- chemist's shop/ drugstore / hiệu thuốc

chocolate bar / candy bar /

clothes peg / clothespin / cái kẹp quần áo

crossroads / intersection / ngã tư

cupboard / closet / chạn bát đĩa

- driving licence / driver's license /

- engine / motor/ động cơ

- film / movie / phim

flat / apartment / căn hộ

flat tyre / flat / lốp xe

flyover / overpass

- Girl Guide / Girl Scout

ground floor / first floor / tầng trệt

- handbag / purse / ví, bóp

hight street / main street / đườg quốc lộ

holiday / vacation / kỳ nghỉ 
- jeans / blue jeans /

- lift / elevator / thang máy

lorry / truck /

- mad / crazy

main road / highway

maths / math

mobile (phone) / cellphone

motorway / freeway, expressway / đườg cao tốc

- napkin / napkin / khăn ăn

- post / mail

postbox / mailbox

postcode / zip code / mã bưu điện

postman / mailman, mail carrier

pub / bar

public toilet / rest room

- sweets / candy

- taxi / cab

timetable / schedule

tin / can

- whisky / whiskey, scotch

windscreen / windshield

- zip / zipper / khoá

(Theo: tienganh.com.vn)

Một số cụm từ nóng trong Tiếng Anh giao tiếp

Post by Unknown | at 10:10 | 0 Comments | Categories

Xem hình
Trong ngôn ngữ Anh-Mỹ cũng giống như tiếng Việt là có một số tiếng lóng khá là thú vị và phong phú cũng giống như trong tiếng Việt. Cùng xem nhé!
.
Beat it: Đi chỗ khác chơi


Big Deal!: Làm Như Quan trọng Lắm, Làm gì dữ vậy !

.
Big Shot:  Nhân vật quan trọng
Big Wheel: Nhân vật quyền thế
Big mouth: Nhiều Chuyện
Black and the blue: Nhừ tử
By the way: À này
By any means, By any which way: Cứ tự tiện, Bằng Mọi Giá
Be my guest: Tự nhiên
Break it up: Dừng tay
.
Come to think of it: Nghĩ kỹ thì
Can't help it: Không thể nào làm khác hơn
Come on: Thôi mà,Lẹ lên, gắng lên, cố lên
Can't hardly: Khó mà, khó có thể
Cool it: Đừng nóng
Come off it: Đừng sạo
Cut it out: Đừng giởn nửa, Ngưng Lại
.
Dead End: Đường Cùng
Dead Meat: Chết Chắc
Down and out: Thất Bại hoàn toàn
Down but not out: Tổn thương nhưng chưa bại
Down the hill: Già
.
For What: Để Làm Gì?
What For?: Để Làm Gì?
Don't bother: Đừng Bận Tâm
Do you mind: Làm Phiền
Don't be nosy: đừng nhiều chuyện
.
Just for fun: Giỡn chơi thôi
Just looking: Chỉ xem chơi thôi
Just testing: Thử chơi thôi mà
Just kidding / just joking: Nói chơi thôi
.
Give someone a ring: Gọi Người Nào
Good for nothing: Vô Dụng
Go ahead: Đi trước đi, cứ tự tiện
God knows: Trời Biết
Go for it: Hãy Thử Xem
Get lost: Đi chỗ khác chơi
.
Keep out of touch: Đừng Đụng Đến
.
Happy Goes Lucky: Vô Tư
Hang in there/ Hang on: Kiên trì / Đợi Tí
Hold it: Khoan
Help yourself: Tự Nhiên
Take it easy: Từ từ
.
I see: Tôi hiểu
It's a long shot: Không Dễ Đâu
it's all the same: Cũng vậy thôi mà
I 'm afraid: Tôi e là...
It beats me: Tôi chịu (không biết)
It's a bless or a curse: Chẳng biết là phước hay họa
.
Last but not Least: Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
Little by little: Từng Li, Từng Tý
Let me go: Để Tôi đi
Let me be: kệ tôi
Long time no see: Lâu quá không gặp
.
Make yourself at home: Cứ Tự Nhiên
Make yourself comfortable: Cứ Tự Tiện
My pleasure: Hân hạnh
.
out of order: Hư, hỏng
out of luck: Không May
out of question: Không thể được
out of the blue: Bất Ngờ, Bất Thình Lình
out of touch: Lục nghề, Không còn liên lạc
.
One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác
Over my dead body: Bước qua xác chết của tôi đã


(Theo: tienganh.com.vn)
Blogger Templates and Widgets